编 xcBV,[E{ 号 省名 tinh 面积 省会和城市 [)K?e!c8 北部-东京 KI* erK
[d 133,078 18市、19镇 q J)[2:.G 101 莱州 Lai Châu 7,365 莱州镇 blbL49; 103 奠边 Điện Biên 9,544 奠边府市 [PVem Điện Biên Phủ :A+nmz!z 孟雷镇 Mường Lay HYd&.*41rE 105 老街 Lào Cai 6,357 老街市 13+f ^ 107 河江 Hà Giang 7,884 河江镇 }$6;g-|HX 109 高平 Cao Bằng 6,691 高平镇 @'go?E)f 111 山罗 Sơn La 14,055 山罗镇 i98>=y~ 113 安沛 Yên Bái 6,883 安沛市 y~,mIM$[@ 义露镇 Nghĩa Lộ
V1[Cc?o 115 宣光 Tuyên Quang 5,868 宣光镇 mmE!!J`B 117 北干 Bắc Kạn 4,857 北干镇 {0a (R2nB 119 太原 Thái Nguyên 3,541 太原市 @FC|1=+ 公河镇 Sông Công T8nOb9Nrj 121 谅山 Lạng Sơn 8,305 谅山市 JHF<vyt5< 123 富寿 Phú Thọ 3,519 越池市 Viet Tri l~|x*JTq 富寿镇 <1r#hFUUL 125 永福 Vĩnh Phúc 1,371 永安市 Vĩnh Yên ;+d2qbGd 福安镇 Phúc Yên {s ]yP_ 127 河内市 Hà Nội 921 河内市(郡部) ${(c`X 129 北江 Bắc Giang 3,822 北江市 0)@7$Xhf 131 北宁 Bắc Ninh 804 北宁市 l*~ ".q;S 133 广宁 Quảng Ninh 5,899 下龙市 Hạ Long BSe{HmDq 锦普镇 Cẩm Phả j2@19YXe@ 汪秘镇 Uông Bí PtfxF]%H 芒街镇 Móng Cái ;5i~McH#
t 135 和平 Hoà Bình 4,663 和平市 t0^chlJP$ 137 河西 Hà Tây 2,119 河东市 Hà Ðông :Q~Rb<']{x 山西镇 Sơn Tây FU;b8{Y 139 海阳 Hải Dương 1,648 海阳市 %9bf^LyD 141 兴安 Hưng Yên 928 兴安镇 "x;|li3; 143 海防市 Hải Phòng 1,519 海防市(郡部) 3aD\J_ 涂山镇 Đồ Sơn 7w}PYp1Z'~ 145 宁平 Ninh Bình 1,382 宁平市 }6U`/"RfcO 三蝶镇 Tam Điệp nT(Lh/ 147 南定 Nam Định 1,669 南定市 =6PTT$, 149 河南 Hà Nam 849 府里镇 Phủ Lý _J|cJ %F>% 151 太平 Thái Bình 1,542 太平市 CN7
2 E 中部-安南 N*Is_V\R 139,020 15市 14镇 Z/Vb _ 201 清化 Thanh Hoá 11,106 清化市 s&>U-7fx" 岑山镇 Sầm Sơn 2[^p6s[ 拜尚镇 Bỉm Sơn E=G"_
^hCE 203 义安 Nghệ An 16,487 荣 市 Vinh $2tPqZ> 扩路镇 Cửa Lò n U0 Hoàng Mai S6Er#)k 205 河静 Hà Tĩnh 6,056 河静市 H1!u1k1nl 鸿岭镇 Hồng Lĩnh ;nzzt~aCC 207 广平 Quảng Bình 8,052 洞海市 Đồng Hới E5>y?N 209 广治 Quảng Trị 4,746 东河镇 Đông Hà w.AF7.X`1 广治镇 w6b\l1Z 211 承天-顺化 -w>2!@8 Thừa Thiên-Huế 5,054 顺化市 Huế =f{)!uW<4 213 岘港市 Đà Nẵng 1,256 岘港市(郡部) =g]Ln)jc 215 广南 Quảng Nam 10,408 三岐市 Tam Kỳ <B+xE?v4 会安镇 Hội An } "QV{W 217 昆嵩 Kon Tum 9,615 昆嵩镇 EbG`q!C 219 广义 Quảng Ngãi 5,135 广义市 P4h^_*d 221 嘉莱 Gia Lai 15,496 波来古市 Pleiku %jS#DVxBR 安溪镇 An Khê AeQIsrAHE 阿云巴镇 Ayun Pa Ptj,9bf<\ 223 平定 Bình Định 6,026 归仁市 Quy Nhơn w+^z{3> 225 富安 Phú Yên 5,045 绥和市 Tuy Hòa E~[v.3` 227 多乐 Đắk Lắk 13,062 邦美蜀市 &]d-R Buôn Ma Thuột cJIA/HQe 229 多农 Đắk Nông 6,514 嘉义镇 Gia Nghĩa /'yi!:FZFC 231 庆和 Khánh Hòa 5,197 芽庄市 Nha Trang dfU z{ 金兰镇 Cam Rahn
Iu3*`H 233 林同 Lâm Đồng 9,765 大叻市 Đà Lạt Cob<N'. 保禄镇 Bảo Lộc ;%#.d$cU 235 宁顺 Ninh Thuận 3,360 藩朗-塔占市 MLd*WpiI. Phan Rang -Tháp Chàm >q+q];=( 237 平顺 Bình Thuận 7,828 藩切市 Phan Thiết L%hVts' 罗迤镇 La Gi }`X.^}oe 南部-南圻 ~8rVf+bg3 56,973 10市 16镇 c8R#=^ DD 301 西宁 Tây Ninh 4,028 西宁镇 A2C|YmHk 303 平阳 Bình Dương 2,696 土龙木镇 Thủ Dầu Một 0 It[Pa qG 305 平福 Bình Phước 6,856 同帅镇 Đồng Xoài cx+li4v 307 同奈 Đồng Nai 5,895 边和市 Biên Hòa y2_^lW% 隆庆镇 Long Khánh (]Zyk,[ 309 隆安 Long An 4,492 新安镇 Tân An { \r1A 311 胡志明市 Hồ Chí Minh 2,095 胡志明市(郡部) Cp`>dtCd 313 巴地-头顿 MfJs?N0 Bà Rịa - Vũng Tàu 1,975 头顿市 Oo)MxYPU 巴地镇 tf:4}6P1 315 安江 An Giang 3,406 龙川市 Long Xuyên RV%aFI ) 朱笃镇 Châu Đốc Xa=M{x 317 同塔 Đồng Tháp 3,238 高朗市 Cao Lãnh 'N7AVj 沙沥镇 Sa Đéc *8WcRx 319 前江 Tiền Giang 2,367 美荻市 Mỹ Tho (toN??r 鹅贡镇 Gò Công @,=E[c
8 321 建江 Kiên Giang 6,269 迪石市 Rạch Giá 2r0u[ 河仙镇 Hà Tiên KS9eV 323 芹苴市 Cần Thơ 1,390 芹苴市(郡部) Z`W@Od$f 325 后江 Hậu Giang 1,608 渭清镇 Vị Thanh oo+nqc`,O Ngã Bảy ZysZS% 327 永隆 Vĩnh Long 1,475 永隆镇 {6/Yu:; 329 槟知 Bến Tre 2,287 槟知镇 |aaoi4OJ 331 茶荣 Trà Vinh 2,226 茶荣镇 q#=}T~4j 333 朔庄 Sóc Trăng 3,223 朔庄市 y*f5_ 335 薄寮 Bạc Liêu 2,521 薄寮市 c:$W5j('Z 337 金瓯 Cà Mau 5,195 金瓯市 WNE=|z#| 越南 Viêt Nam 332,334 河内 Hanoi |